Losec Mups Viên nén kháng dịch dạ dày Việt Nam - Tiếng Việt - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

losec mups viên nén kháng dịch dạ dày

astrazeneca singapore pte., ltd. - omeprazol (dưới dạng omeprazol magnesi) - viên nén kháng dịch dạ dày - 20mg

Tracleer Viên nén bao phim Việt Nam - Tiếng Việt - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

tracleer viên nén bao phim

a. menarini singapore pte. ltd - bosentan (dưới dạng bosentan monohydrat) - viên nén bao phim - 62,5mg

Nimbex 2mg/ml Dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Việt Nam - Tiếng Việt - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

nimbex 2mg/ml dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch

glaxosmithkline pte., ltd. - cisatracurium (dưới dạng cisatracurium besylate) - dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch - 2mg/ml

Nimbex 5mg/ml Dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Việt Nam - Tiếng Việt - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

nimbex 5mg/ml dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch

glaxosmithkline pte., ltd. - cisatracurium (dưới dạng cisatracurium besylate) - dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch - 5mg/ml

Cerecaps Viên nang cứng Việt Nam - Tiếng Việt - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

cerecaps viên nang cứng

công ty cổ phần dược tw mediplantex - cao khô hỗn hợp (tương ứng với: hồng hoa ; Đương quy ; xuyên khung ; sinh địa ; cam thảo ; xích thược ; sài hồ ; chỉ xác ; ngưu tất ) ; cao khô lá bạch quả (tương đương 3,6mg flavonoid toàn phần) - viên nang cứng - 45mg; 110mg; 60mg; 45mg; 60mg; 60mg; 110mg; 45mg; 60mg; 15mg

Viên phong thấp - GRP Viên nang cứng Việt Nam - Tiếng Việt - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

viên phong thấp - grp viên nang cứng

công ty cổ phần dược phẩm xanh - cao khô dược liệu (tương đương với: hy thiêm 800mg; thổ phụ linh 400mg; hà thủ ô đỏ chế 400mg; thương nhĩ tử 400mg; phòng kỷ 400mg; thiên niên kiện 300mg; huyết giác 300mg; Đương quy 300mg; tam thất 100mg); bột tam thất - viên nang cứng - 300 mg; 50 mg

Calcium+D Viên nén Việt Nam - Tiếng Việt - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

calcium+d viên nén

rotaline molekule private limited - calcium gluconate bp ; cholecalciferol (vitamin d3) bp - viên nén - 500mg; 200iu

Timi Roitin Viên nang mềm Việt Nam - Tiếng Việt - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

timi roitin viên nang mềm

công ty tnhh phil inter pharma - chondroitin sulfat natri ; fursultiamin ; riboflavin ; pyridoxin hydroclorid ; nicotinamid ; calci pantothenat - viên nang mềm - 90mg; 50mg; 6mg; 25mg; 50mg; 15mg