Pasvin bột pha tiêm- ベトナム - ベトナム語 - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

pasvin bột pha tiêm-

công ty tnhh phil inter pharma. - ceftazidime - bột pha tiêm- - 2g

Arotaz 1gm Bột pha tiêm ベトナム - ベトナム語 - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

arotaz 1gm bột pha tiêm

công ty tnhh thương mại thanh danh - ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) - bột pha tiêm - 1 g

Biocetum Bột pha dung dịch tiêm/tiêm truyền ベトナム - ベトナム語 - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

biocetum bột pha dung dịch tiêm/tiêm truyền

pharmaceutical works polpharma s.a. - ceftazidime - bột pha dung dịch tiêm/tiêm truyền - 1g

Brigmax Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch ベトナム - ベトナム語 - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

brigmax bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch

công ty tnhh dp hiệp thuận thành - ceftazidime - bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - 1g

CeftaZidime 2g Bột pha tiêm ベトナム - ベトナム語 - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

ceftazidime 2g bột pha tiêm

công ty cổ phần dược phẩm tv. pharm - ceftazidim - bột pha tiêm - 2g

Ceftazidime Bột pha tiêm ベトナム - ベトナム語 - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

ceftazidime bột pha tiêm

công ty cổ phần dược phẩm am vi - ceftazidim - bột pha tiêm - 1g

Ceftazidime Gerda 2g Bột pha tiêm ベトナム - ベトナム語 - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

ceftazidime gerda 2g bột pha tiêm

công ty tnhh dược phẩm huy cường - ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) - bột pha tiêm - 2g

Korudim Inj. Bột pha tiêm ベトナム - ベトナム語 - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

korudim inj. bột pha tiêm

pharmaunity co., ltd - ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrat) - bột pha tiêm - 1000mg

Metxime-1 GM Bột pha tiêm ベトナム - ベトナム語 - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

metxime-1 gm bột pha tiêm

công ty tnhh thương mại thanh danh - ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) - bột pha tiêm - 1 g

Pescef Bột pha tiêm ベトナム - ベトナム語 - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

pescef bột pha tiêm

kaifeng yugang pharmaceutical co., ltd. - ceftazidime - bột pha tiêm - 2g