NAPROSYN kaetud tablett

Quốc gia: Estonia

Ngôn ngữ: Tiếng Estonia

Nguồn: Ravimiamet

Thành phần hoạt chất:

naprokseen

Sẵn có từ:

Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmac?utica S.A.

Mã ATC:

M01AE02

INN (Tên quốc tế):

naproxen

Liều dùng:

500mg 60TK

Dạng dược phẩm:

kaetud tablett

Loại thuốc theo toa:

R

Tìm kiếm thông báo liên quan đến sản phẩm này