尼路基斯汀注射液

Quốc gia: Đài Loan

Ngôn ngữ: Tiếng Trung

Nguồn: 衛生福利部食品藥物管理署 (Ministry of Health and Welfare, Food And Drug Administration)

Thành phần hoạt chất:

VINCRISTINE SULFATE

Sẵn có từ:

寶錕貿易股份有限公司 台北巿士林區德行東路298號1樓 (36546883)

Dạng dược phẩm:

乾粉注射劑

Thành phần:

VINCRISTINE SULFATE (1002000210) 1MG

Các đơn vị trong gói:

小瓶附溶液

Lớp học:

製 劑

Loại thuốc theo toa:

限由醫師使用

Sản xuất bởi:

ANDARD-MOUNT (LONDON) LIMITED 24/28 LONDON ROAD, WEMBLEY MIDDLESEX HA9 7HD GB

Chỉ dẫn điều trị:

急性淋巴白血病、淋巴肉瘤、何杰金氏病

Tóm tắt sản phẩm:

註銷日期: 2005/06/15; 註銷理由: 未展延而逾期者; 有效日期: 1992/03/17; 英文品名: VINCRISTINE SULPHATE INJECTION

Tình trạng ủy quyền:

已註銷

Ngày ủy quyền:

1981-03-17

Tìm kiếm thông báo liên quan đến sản phẩm này