Datisoc 16mg Viên nén Вʼєтнам - вʼєтнамська - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

datisoc 16mg viên nén

công ty cổ phần dược tw mediplantex - methyl prednisolon - viên nén - 16mg

Gemcisan Bột đông khô để pha tiêm truyền Вʼєтнам - вʼєтнамська - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

gemcisan bột đông khô để pha tiêm truyền

công ty cổ phần dp pha no - gemcitabine (dưới dạng gemcitabine hydrochloride) - bột đông khô để pha tiêm truyền - 200 mg

Methylprednisolone sodium succinate for Injection USP Thuốc bột pha tiêm Вʼєтнам - вʼєтнамська - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

methylprednisolone sodium succinate for injection usp thuốc bột pha tiêm

rotexmedica gmbh - methylprednisolone (dưới dạng methylprednisolone sodium succinate) - thuốc bột pha tiêm - 500 mg

Pemehope 100 Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Вʼєтнам - вʼєтнамська - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

pemehope 100 bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền

glenmark pharmaceuticals ltd. - pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri) - bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền - 100mg

Sintopozid Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền Вʼєтнам - вʼєтнамська - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

sintopozid dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền

actavis international ltd - etoposide - dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền - 100 mg/5 ml

Thylmedi 16 mg viên nén Вʼєтнам - вʼєтнамська - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

thylmedi 16 mg viên nén

công ty cổ phần dược tw mediplantex - methyl prednisolon - viên nén - 16mg

Thylmedi 4 mg viên nén Вʼєтнам - вʼєтнамська - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

thylmedi 4 mg viên nén

công ty cổ phần dược tw mediplantex - methyl prednisolon - viên nén - 4mg

Vigadexa Dung dịch nhỏ mắt Вʼєтнам - вʼєтнамська - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

vigadexa dung dịch nhỏ mắt

novartis pharma services ag - moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid); dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason dinatri phosphat) - dung dịch nhỏ mắt - 5mg/ml; 1mg/ml