Sulfar thuốc bột dùng ngoài Վիետնամ - վիետնամերեն - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

sulfar thuốc bột dùng ngoài

công ty cổ phần dược phẩm dược liệu pharmedic - sulfanilamid - thuốc bột dùng ngoài - 2,4g

Sulfar Վիետնամ - վիետնամերեն - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

sulfar

công ty cổ phần dược phẩm dược liệu pharmedic - sulfanilamid -

Tesimald Thuốc bột sủi bọt để uống Վիետնամ - վիետնամերեն - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

tesimald thuốc bột sủi bọt để uống

công ty cổ phần dược phẩm savi (savipharm j.s.c). - sulfamethoxazole ; trimethoprim - thuốc bột sủi bọt để uống - 200 mg; 40 mg

Sulfaganin 500 Viên nén Վիետնամ - վիետնամերեն - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

sulfaganin 500 viên nén

công ty cổ phần hoá-dược phẩm mekophar. - sulfaguanidin - viên nén - 500 mg

Glipiren Viên nén Վիետնամ - վիետնամերեն - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

glipiren viên nén

công ty cổ phần korea united pharm. int' l - glimepirid - viên nén - 2 mg

Apbezo Viên nén bao tan trong ruột Վիետնամ - վիետնամերեն - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

apbezo viên nén bao tan trong ruột

srs pharmaceuticals pvt. ltd. - rabeprazole natri - viên nén bao tan trong ruột - 20mg

Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25 Viên nén bao phim Վիետնամ - վիետնամերեն - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

bisoprolol plus hct 2.5/6.25 viên nén bao phim

công ty cổ phần dược phẩm sa vi (savipharm) - bisoprolol fumarat; hydrochlorothiazid - viên nén bao phim - 2,5 mg; 6,25 mg

Dapa-tabs Viên nén bao phim Վիետնամ - վիետնամերեն - BỘ Y TẾ (CỤC QUẢN LÝ DƯỢC)

dapa-tabs viên nén bao phim

công ty tnhh dksh việt nam - indapamide hemihydrate - viên nén bao phim - 2,5mg