TOPRINSE (116690E)

Quốc gia: Phần Lan

Ngôn ngữ: Tiếng Phần Lan

Nguồn: Ecolab

Sẵn có từ:

ECOLAB DEUTSCHLAND GMBH

Bảng dữ liệu an toàn

                                KÄYTTÖTURVALLISUUSTIEDOTE
Asetuksen (EY) N:o 1907/2006
mukaisesti
TOPRINSE
116690E
1 / 12
KOHTA 1.AINEEN TAI SEOKSEN JA YHTIÖN TAI YRITYKSEN TUNNISTETIEDOT
1.1 TUOTETUNNISTE
Kauppanimi
:
Toprinse
Valmisteen tunnuskoodi
:
116690E
Aineen ja/tai seoksen
käyttötapa
:
huuhtelukirkaste
Aineen tyyppi
:
Seos
VAIN AMMATTIKÄYTTÖÖN.
Tietoa tuotteen
laimennuksesta
:
Laimennuksesta ei ole tietoa.
1.2 AINEEN TAI SEOKSEN MERKITYKSELLISET TUNNISTETUT KÄYTÖT JA
KÄYTÖT, JOITA EI SUOSITELLA
Tunnistetut käyttötavat
:
Huuhtelukirkasteet; puoliautomaattinen menetelmä
Suositeltavia
käyttörajoituksia
:
Vain ammatti- ja teollisuuskäyttöön.
1.3 KÄYTTÖTURVALLISUUSTIEDOTTEEN TOIMITTAJAN TIEDOT
Valmistaja
:
Oy Ecolab Ab
PL 123 (Palkka Tilanportti 1)
00241, Helsinki Finland Puh:020 7561 400
fi-tilaukset@ecolab.com
1.4 HÄTÄPUHELINNUMERO
Hätäpuhelinnumero
:
020 7561 400 (arkisin 8.00 - 16.00)
Myrkytystietokeskuksen
puhelinnumero
:
09 471 977
Laatimis-/tarkistuspäivä
:
13.06.2016
Versio
:
1.0
KOHTA 2. VAARAN YKSILÖINTI
2.1 AINEEN TAI SEOKSEN LUOKITUS
VAROITUSMERKKI, R-LAUSEKKEET JA MUUT TIEDOT AINEOSASTA (ASETUS (EY)
N:O 1272/2008)
Silmä-ärsytys, Luokka 2
H319
VAROITUSMERKKI, R-LAUSEKKEET JA MUUT TIEDOT AINEOSASTA (67/548/ETY,
1999/45/EY)
Vaaraton aine tai seos.
2.2 MERKINNÄT
KÄYTTÖTURVALLISUUSTIEDOTE
Asetuksen (EY) N:o 1907/2006 mukaisesti
TOPRINSE
116690E
2 / 12
MERKINNÄT (ASETUS (EY) N:O 1272/2008)
Varoitusmerkit
:
Huomiosana
:
Varoitus
Vaaralausekkeet
:
H319
Ärsyttää voimakkaasti silmiä.
Turvalausekkeet
:
ENNALTAEHKÄISY:
P280
Käytä silmiensuojainta/ kasvonsuojainta.
2.3 MUUT VAARAT
Ei tunneta.
KOHTA 3. KOOSTUMUS JA TIEDOT AINEOSISTA
3.2 SEOKSET
VAARAA AIHEUTTAVAT AINEOSAT
Kemiallinen nimi
CAS-Nro.
EY-Nro.
REACH-nro
Varoitusmerkki, R-lausekkeet ja muut
tiedot aineosastaASETUS (EY) N:o
1272/2008
Pitoisuus [%]
natriumkumeenisulfonaatti
a
28348-53-0
248-983-7
Silmä-ärsytys Luokka 2; H319
>= 5 - < 10
Rasva-
alkoholietoksylaatteja >
C15 ja =/< 5EO
68551-13-3
02-2119548508-30
Silmä-ärsytys Luokka 2; H31
                                
                                Đọc toàn bộ tài liệu
                                
                            

Tài liệu bằng các ngôn ngữ khác

Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Bulgaria 24-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Tây Ban Nha 24-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Séc 24-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Đan Mạch 24-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Đức 23-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Estonia 24-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Hy Lạp 25-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Anh 25-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Pháp 24-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Ý 25-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Latvia 25-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Lít-va 26-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Hungary 25-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Hà Lan 23-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Ba Lan 26-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Bồ Đào Nha 26-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Romania 26-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Slovak 27-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Slovenia 27-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Nga 27-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Na Uy 26-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Ucraina 28-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Croatia 24-11-2017
Bảng dữ liệu an toàn Bảng dữ liệu an toàn Tiếng Serbia 27-11-2017

Tìm kiếm thông báo liên quan đến sản phẩm này